Xem thêm

10 loại thực phẩm giàu kali cho sức khỏe tim mạnh

Bạn đang quan tâm đến sức khỏe tim mạch? Bạn có biết rằng chế độ ăn uống của bạn có thể ảnh hưởng đáng kể đến nguy cơ mắc bệnh tim mạch? Bài viết này...

Bạn đang quan tâm đến sức khỏe tim mạch? Bạn có biết rằng chế độ ăn uống của bạn có thể ảnh hưởng đáng kể đến nguy cơ mắc bệnh tim mạch? Bài viết này sẽ giới thiệu cho bạn 10 loại thực phẩm giàu kali, một thành phần dinh dưỡng quan trọng, để giúp bạn duy trì sức khỏe tim mạch tốt.

Vai trò của Kali với cơ thể

Kali là một chất điện giải quan trọng cùng với natri, magiê và photphat. Kali giúp điều hòa cân bằng nội môi ở cấp độ tế bào và duy trì áp suất thẩm thấu. Ngoài ra, kali còn tham gia vào dẫn truyền xung điện khắp cơ thể, bao gồm cả quá trình dẫn truyền xung thần kinh, co cơ và điều hòa nhịp tim [^1^].

Tại sao natri lại quan trọng đối với sức khỏe tim mạch?

Kali và natri có mối quan hệ độc đáo với nhau trong cơ thể. Chúng làm việc cùng nhau để điều chỉnh cân bằng chất lỏng và thúc đẩy các cơn co thắt cơ và dẫn truyền xung thần kinh [^2^]. Tuy nhiên, hầu hết chúng ta tiêu thụ quá nhiều natri hàng ngày, gây mất cân bằng các chất điện giải trong cơ thể. Vì vậy, bổ sung đủ kali trong chế độ ăn uống có thể giúp giảm huyết áp và cân bằng chất điện giải [^3^].

Nhu cầu kali của cơ thể

Theo các chuyên gia dinh dưỡng, người trưởng thành cần nạp khoảng 3510mg kali mỗi ngày. Cụ thể, nữ cần nạp ít nhất 2000mg kali và nam cần nạp ít nhất 2500mg kali [^4^].

Các thực phẩm giàu kali

Có nhiều cách để bổ sung kali trong chế độ ăn uống của bạn. Một chế độ ăn DASH được gợi ý giúp giảm huyết áp. Chế độ ăn này tập trung vào các loại thực phẩm giàu kali, magiê và canxi, và giảm tiêu thụ thực phẩm có chứa chất béo và natri [^5^].

Dưới đây là 10 loại thực phẩm giàu kali mà bạn có thể bổ sung vào chế độ ăn uống của mình:

  1. Đậu trắng: Đậu trắng là một nguồn cung cấp kali tốt. Ngoài ra, đậu cũng cung cấp protein thực vật, vitamin B và sắt [^6^].
  2. Khoai lang: Khoai lang không chỉ giàu kali mà còn chứa nhiều chất dinh dưỡng như vitamin B6 và magiê [^7^].
  3. Bơ: Bơ là một loại trái cây giàu chất dinh dưỡng, bao gồm chất béo lành mạnh, chất xơ và nhiều vitamin và khoáng chất khác [^8^].
  4. Rau lá xanh: Rau chân vịt và các loại rau lá xanh khác là nguồn cung cấp kali tuyệt vời. Các loại rau này cũng cung cấp nhiều vitamin A [^9^].
  5. Dưa hấu: Dưa hấu là một loại trái cây giàu chất dinh dưỡng. Ngoài kali, nó còn chứa vitamin C, đồng và vitamin B5 [^10^].
  6. Nước dừa: Nước dừa không chỉ giúp bổ sung kali mà còn cung cấp magiê, photphat và canxi [^11^].
  7. Rau họ cải: Bạn có thể nhận được lượng kali đáng ngạc nhiên từ các loại rau họ cải như bina, bắp cải Brussels và cải xanh [^12^].
  8. Chuối: Chuối là một trong những loại trái cây nhiệt đới giàu kali. Ngoài ra, cam và kiwi cũng là các nguồn cung cấp kali tốt [^13^].
  9. Cá: Cá ngừ, cá tuyết và cá hồi là các loại cá giàu kali. Cá hồi cũng chứa nhiều omega-3 có lợi cho sức khỏe tim mạch [^14^].
  10. Thịt gà và thịt bò: Thịt gà và thịt bò cũng là các nguồn cung cấp kali tốt. Tuy nhiên, hãy lựa chọn thịt có chất béo ít và giữ một lượng tiêu thụ hợp lí [^15^].

Hãy ăn đa dạng và cân nhắc sử dụng các liệu phẩm giàu kali để giúp bạn duy trì một sức khỏe tim mạch tốt. Nếu bạn cần tư vấn về chế độ ăn và sinh hoạt thích hợp, hãy liên hệ Phòng khám chuyên khoa dinh dưỡng VIAM để được chuyên gia tư vấn.

Hãy quan tâm đến sức khỏe tim mạch của bạn và bổ sung kali cho cơ thể một cách hợp lý.

Tham khảo:

[^1^]: Cleveland Clinic. Truy cập từ: https://www.clevelandclinic.org

[^2^]: Cleveland Clinic. Truy cập từ: https://www.clevelandclinic.org

[^3^]: Cleveland Clinic. Truy cập từ: https://www.clevelandclinic.org

[^4^]: Cleveland Clinic. Truy cập từ: https://www.clevelandclinic.org

[^5^]: Cleveland Clinic. Truy cập từ: https://www.clevelandclinic.org

[^6^]: Cleveland Clinic. Truy cập từ: https://www.clevelandclinic.org

[^7^]: Cleveland Clinic. Truy cập từ: https://www.clevelandclinic.org

[^8^]: Cleveland Clinic. Truy cập từ: https://www.clevelandclinic.org

[^9^]: Cleveland Clinic. Truy cập từ: https://www.clevelandclinic.org

[^10^]: Cleveland Clinic. Truy cập từ: https://www.clevelandclinic.org

[^11^]: Cleveland Clinic. Truy cập từ: https://www.clevelandclinic.org

[^12^]: Cleveland Clinic. Truy cập từ: https://www.clevelandclinic.org

[^13^]: Cleveland Clinic. Truy cập từ: https://www.clevelandclinic.org

[^14^]: Cleveland Clinic. Truy cập từ: https://www.clevelandclinic.org

[^15^]: Cleveland Clinic. Truy cập từ: https://www.clevelandclinic.org

1