Cây lá vối: Một vị thuốc quý trong Đông y

Cây lá vối thường được người dân nước ta thu hái và dùng phần lá, nụ pha trà uống có tác dụng giải độc, thanh nhiệt Cây lá vối là một loại dược liệu phổ...

Cây lá vối: Tác dụng và cách dùng dược liệu trị bệnh Cây lá vối thường được người dân nước ta thu hái và dùng phần lá, nụ pha trà uống có tác dụng giải độc, thanh nhiệt

Cây lá vối là một loại dược liệu phổ biến và được biết đến trong Đông y với tác dụng chữa trị một số bệnh lý thường gặp. Đồng thời, nó còn được sử dụng như một loại trà thanh nhiệt, giải độc. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về cây lá vối, tác dụng của nó và cách sử dụng dược liệu này để trị bệnh.

Mô tả cây lá vối

1. Đặc điểm cây thuốc

Cây lá vối thuộc nhóm thực vật có hoa, thân mộc cỡ vừa và thường sinh trưởng ở những khu vực có khí hậu nhiệt đới, trong đó có Việt Nam. Cây lá vối dễ trồng, tăng trưởng và phát triển nhanh. Lá của cây có hình trái xoan, màu xanh đậm với đốm nâu và cứng. Cây lá vối cũng có hoa và quả. Quả lá vối có hình dạng trứng hoặc cầu và có màu tím.

2. Phân bố

Cây lá vối phân bố rộng rãi ở nhiều quốc gia như Trung Quốc, Camphuchia, Lào và Việt Nam. Ở Việt Nam, dược liệu thường mọc ở suối, bờ hồ và được trồng để thu hái nụ hoa và lá pha trà, hãm lấy nước để uống. Hiện nay, cây lá vối phổ biến ở những tỉnh Trung du Bắc bộ và một số tỉnh miền Trung cũng như Tây Nguyên, Vũng Tàu và Đồng Nai.

3. Bộ phận sử dụng

Cây lá vối được sử dụng để chế biến nước trà và thuốc uống. Người ta thu hái nụ hoa và lá của cây rồi sơ chế sạch và phơi khô để dùng làm thuốc.

4. Thu hái và chế biến

Lá vối sau khi thu hái có thể sử dụng tươi hoặc được phơi khô. Việc ủ lá vối nhằm loại bỏ mùi nhựa và phá hủy chất diệp lục trên lá, giúp lá có tác dụng và chất lượng tốt hơn. Ngoài ra, người dân cũng thu hoạch lá vối tươi, sơ chế sạch và phơi khô để dùng làm thuốc.

5. Bảo quản

Cây lá vối cần được bảo quản khô trong hộp kín hoặc thùng có nắp đậy. Bạn nên tránh nơi có nhiệt độ cao, ẩm thấp và côn trùng, sâu bọ. Nước lá vối nếu chưa sử dụng nên được bảo quản ở ngăn mát trong tủ lạnh.

6. Thành phần hóa học

Lá vối chứa các khoáng chất, tamin, vitamin và khoảng 4% tinh dầu. Nụ hoa của cây chứa Beta-Sitosterol có tác dụng giảm lượng mỡ thừa và kháng sinh. Cây lá vối cũng chứa các thành phần như acid triterpenic, chất béo, tanin catechic và gallic. Ngoài ra, cây lá vối còn có tác dụng thanh lọc cơ thể và tiêu trừ các vi khuẩn gây hại.

Vị thuốc cây lá vối

1. Tính vị

Cây lá vối được coi là một vị thuốc có tính hàn, vị cay và đắng. Nó có công dụng thanh lọc máu và chữa phong nhiệt. Lá vối có vị hơi chát, đắng và có tác dụng sát trùng, thanh nhiệt, điều hòa phổi, gan và bàng quang.

2. Quy kinh

Cây lá vối được quy vào kinh can, phế và bàng quang.

3. Tác dụng dược lý

Cây lá vối là một vị thuốc quý và mang lại nhiều lợi ích trong chữa trị một số bệnh lý thường gặp. Nó có tác dụng hỗ trợ hoạt động hệ tiêu hóa, kháng khuẩn, thanh lọc cơ thể, lợi tiểu, giúp lợi sữa và điều trị bệnh gout, giảm lượng mỡ máu và bệnh tiểu đường. Ngoài ra, cây lá vối còn có tác dụng chữa viêm da, viêm đại tràng, chứng lạnh bụng và suy nhược cơ thể.

4. Liều lượng và cách dùng

Liều lượng và cách dùng cây lá vối tùy thuộc vào mục đích sử dụng. Tuy nhiên, bạn cần tham khảo ý kiến thầy thuốc Đông y để được hướng dẫn cụ thể. Các cách sử dụng là làm trà, hãm nước pha uống, hoặc sắc nước lá vối để sử dụng trên da.

Những bài thuốc từ cây lá vối

1. Điều trị chốc lở, ngứa ngáy

Sử dụng lá vối tươi rửa sạch và hãm với nước sôi, sau đó sử dụng nước thu được để tắm. Bài thuốc này giúp sát khuẩn, giảm ngứa và hỗ trợ lành vùng da bị tổn thương.

2. Chữa bỏng rát

Sử dụng vỏ cây lá vối giã nát và hãm với nước sắc lấy nước thu được để thoa lên vết bỏng. Bài thuốc này có tác dụng kháng khuẩn và giảm đau, sưng do bỏng.

3. Hỗ trợ điều trị viêm da

Sử dụng lá vối sắc nước để thoa lên vùng da bị viêm sau khi đã được làm sạch. Bài thuốc này giúp cải thiện các triệu chứng viêm da.

4. Chữa bệnh viêm đại tràng

Sử dụng nước lá vối uống hàng ngày. Bài thuốc này hỗ trợ cải thiện triệu chứng bệnh viêm đại tràng.

5. Chữa đầy bụng, khó tiêu

Sử dụng vỏ cây lá vối hoặc nụ vối để uống hàng ngày. Bài thuốc này hỗ trợ cải thiện triệu chứng khó tiêu và đầy bụng.

6. Chữa tiêu chảy

Sắc thuốc từ lá vối, núm quả chuối tiêu và lá ổi rộp uống hàng ngày. Bài thuốc này giúp cải thiện triệu chứng tiêu chảy.

7. Giảm lượng mỡ thừa trong máu

Sắc nước từ nụ hoa vối để uống hàng ngày. Bài thuốc này không chỉ giảm lượng mỡ thừa trong máu mà còn thanh lọc cơ thể và giải độc.

8. Hỗ trợ điều trị tiểu đường

Sắc nước từ nụ hoa vối để uống hàng ngày. Bài thuốc này giúp làm giảm lượng đường trong máu và hỗ trợ điều trị bệnh tiểu đường.

9. Chữa viêm gan

Sắc nước từ vỏ cây lá vối để uống hàng ngày. Bài thuốc này giúp thanh lọc cơ thể và giảm áp lực cho gan.

10. Chữa chứng lạnh bụng và suy nhược cơ thể

Hãm lá vối với nước sôi và gừng tươi để uống hàng ngày. Bài thuốc này giúp cải thiện triệu chứng lạnh bụng và suy nhược cơ thể.

11. Hỗ trợ điều trị bệnh gout

Sắc nước từ lá vối hoặc nụ vối để uống hàng ngày. Bài thuốc này hỗ trợ làm tan chất Uric và cải thiện triệu chứng bệnh gout.

12. Cây lá vối giúp lợi tiểu

Hãm lá vối với nước sôi hoặc nấu uống hàng ngày. Bài thuốc này giúp loại bỏ các độc tố trong cơ thể và lợi tiểu.

13. Giải độc lá ngón

Sử dụng nước lá vối để giải độc nếu trúng độc lá ngón.

Một số lưu ý khi dùng cây lá vối

Trong quá trình sử dụng cây lá vối để điều trị và tăng cường sức khỏe, cần lưu ý một số điểm sau:

  • Sử dụng lá vối tươi để có hiệu quả tốt hơn.
  • Chỉ sử dụng dược liệu với liều lượng vừa đủ.
  • Tránh sử dụng nước lá vối khi đói.
  • Không sử dụng nước thuốc hoặc trà từ cây lá vối để qua đêm.
  • Cây lá vối có tính kháng khuẩn mạnh, do đó cần cân nhắc khi sử dụng cho những người suy nhược hoặc có sức đề kháng kém.
  • Khi sử dụng nước cây lá vối, tránh sắc nước thuốc quá đặc.
  • Tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi sử dụng cây lá vối.

Trên đây là những thông tin về cây lá vối và tác dụng của nó trong chữa trị nhiều bệnh lý. Tuy nhiên, để đạt hiệu quả tốt nhất, bạn nên kết hợp với phương pháp chữa trị chuyên sâu và lần lượt theo hướng dẫn của bác sĩ.

1